khoang hốc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng trống rỗng, lõm sâu vào trong một vật thể: "khoang hốc" chỉ một không gian rỗng, thường có hình dạng không đều, nằm bên trong hoặc trên bề mặt của một khối chất rắn, như đá, gỗ, hoặc mô sinh vật.
- Trong địa chất, địa lý: "khoang hốc" là một thuật ngữ chuyên ngành để chỉ các hốc nhỏ, thường chứa khí hoặc chất lỏng, hình thành trong đá hoặc khoáng vật (tương đương với thuật ngữ tiếng Anh "vacuole").
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các nhà địa chất phát hiện nhiều khoang hốc trong lòng đá vôi. (Các nhà khoa học tìm thấy nhiều không gian rỗng bên trong khối đá vôi.)
- Khoang hốc trong thân cây cổ thụ là nơi trú ẩn của nhiều loài động vật. (Khoảng trống lõm sâu trong thân cây già là chỗ ở cho các loài vật.)
- Dưới kính hiển vi, các tế bào thực vật có những khoang hốc chứa dịch tế bào. (Qua kính hiển vi, tế bào thực vật có các không gian rỗng nhỏ chứa chất lỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"khoang hốc địa chất": thuật ngữ chuyên ngành mô tả các hốc nhỏ trong đá.
- Sự hình thành khoang hốc địa chất thường liên quan đến quá trình phong hóa. (Các hốc nhỏ trong đá hình thành do quá trình phong hóa tự nhiên.)
"khoang hốc tế bào": chỉ các không gian rỗng trong tế bào, thường là không bào (vacuole).
- Khoang hốc tế bào giúp duy trì áp suất thẩm thấu trong tế bào thực vật. (Không gian rỗng trong tế bào giữ vai trò cân bằng áp suất.)
Biến thể và từ gần giống
Hốc (danh từ): chỗ lõm sâu, thường nhỏ hơn và ít mang tính hệ thống hơn "khoang hốc".
- Con chim làm tổ trong hốc cây. (Chim xây tổ trong chỗ lõm trên cây.)
Khoang (danh từ): không gian rộng hơn, có ranh giới rõ ràng, thường là bộ phận của một vật thể lớn.
- Khoang máy bay rất rộng rãi. (Không gian bên trong máy bay thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
- Hang hốc: không gian rỗng, thường lớn hơn và tự nhiên hơn.
- Khe rãnh: chỗ lõm dài và hẹp trên bề mặt.
- Lỗ hổng: chỗ trống, thường có hình tròn hoặc không đều.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "khoang hốc", do tính chất chuyên ngành của từ này.)